đểu giả

đểu giả

Hắn ta có một nụ cười đểu giả.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả dối, xảo quyệt, không trung thực: "Đểu giả" dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi của một người có vẻ bề ngoài khác với bản chất bên trong, thường giả tạo, lừa lọc thiếu chân thành.
    • Đáng khinh, hèn hạ: Từ này còn mang sắc thái miệt thị, chỉ sự đê tiện, thấp kém về nhân cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn ta một kẻ đểu giả, không bao giờ nói thật. (Anh ta một kẻ giả dối, không bao giờ nói sự thật.)
    • Đừng tin vào những lời đường mật đểu giả của hắn. (Đừng tin vào những lời ngon ngọt giả tạo của hắn.)
    • Cái nụ cười đểu giả ấy khiến tôicùng khó chịu. (Nụ cười giả tạo ấy khiến tôicùng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ đểu giả": cụm từ dùng để mắng nhiếc, chỉ trích thẳng thừng một người tính cách giả dối, đáng khinh.

    • Đồ đểu giả! Mày lừa cả bạn thân thiết. (Đồ giả dối! Mày lừa cả bạn thân thiết.)
  • "Vẻ đểu giả": chỉ biểu hiện, vẻ bề ngoài giả tạo.

    • Anh ta lộ vẻ đểu giả khi bị chất vấn. (Anh ta lộ vẻ giả tạo khi bị chất vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đểu (tính từ): gian xảo, bất lương, đáng khinh. Thường dùng đơn lẻ với nghĩa tương tự nhưng có thể nhẹ hơn hoặc dùng trong văn nói thân mật.

    • Thằng đểu! vừa lừa tôi. (Thằng khốn! vừa lừa tôi.)
  • Giả dối (tính từ): không thật, giả tạo. Từ này nhấn mạnh vào sự không trung thực hơn sự đê tiện.

    • Lời hứa giả dối. (Lời hứa giả dối.)
  • Đạo đức giả (danh từ/cụm danh từ): chỉ người hành vi, lời nói tỏ ra đạo đức nhưng bản chất không phải vậy. Đây một khái niệm rộng hơn.

    • Bộ mặt đạo đức giả của hắn bị lật tẩy. (Bộ mặt đạo đức giả của hắn bị lật tẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Xảo trá: gian xảo lừa lọc.
  • Gian manh: gian giảo thâm độc.
  • Giả nhân giả nghĩa: giả vờ nhân có nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Chân thật: thật thà, ngay thẳng.
  • Thẳng thắn: không quanh co, giả dối.
  • Trung thực: ngay thẳng, thật thà.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đểu giả" mang sắc thái rất nặng nề, miệt thị thường dùng trong lời lẽ chửi mắng, lên án mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn nói, đối thoại trực tiếp tính chất gay gắt hoặc trong văn viết mang tính phê phán, châm biếm. Ít dùng trong văn phong trang trọng, khách quan.