đểu giả
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả dối, xảo quyệt, không trung thực: "Đểu giả" dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi của một người có vẻ bề ngoài khác với bản chất bên trong, thường là giả tạo, lừa lọc và thiếu chân thành.
- Đáng khinh, hèn hạ: Từ này còn mang sắc thái miệt thị, chỉ sự đê tiện, thấp kém về nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta là một kẻ đểu giả, không bao giờ nói thật. (Anh ta là một kẻ giả dối, không bao giờ nói sự thật.)
- Đừng tin vào những lời đường mật đểu giả của hắn. (Đừng tin vào những lời ngon ngọt giả tạo của hắn.)
- Cái nụ cười đểu giả ấy khiến tôi vô cùng khó chịu. (Nụ cười giả tạo ấy khiến tôi vô cùng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đồ đểu giả": cụm từ dùng để mắng nhiếc, chỉ trích thẳng thừng một người có tính cách giả dối, đáng khinh.
- Đồ đểu giả! Mày lừa cả bạn bè thân thiết. (Đồ giả dối! Mày lừa cả bạn bè thân thiết.)
"Vẻ đểu giả": chỉ biểu hiện, vẻ bề ngoài giả tạo.
- Anh ta lộ rõ vẻ đểu giả khi bị chất vấn. (Anh ta lộ rõ vẻ giả tạo khi bị chất vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Đểu (tính từ): gian xảo, bất lương, đáng khinh. Thường dùng đơn lẻ với nghĩa tương tự nhưng có thể nhẹ hơn hoặc dùng trong văn nói thân mật.
- Thằng đểu! Nó vừa lừa tôi. (Thằng khốn! Nó vừa lừa tôi.)
Giả dối (tính từ): không thật, giả tạo. Từ này nhấn mạnh vào sự không trung thực hơn là sự đê tiện.
- Lời hứa giả dối. (Lời hứa giả dối.)
Đạo đức giả (danh từ/cụm danh từ): chỉ người có hành vi, lời nói tỏ ra đạo đức nhưng bản chất không phải vậy. Đây là một khái niệm rộng hơn.
- Bộ mặt đạo đức giả của hắn bị lật tẩy. (Bộ mặt đạo đức giả của hắn bị lật tẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Xảo trá: gian xảo và lừa lọc.
- Gian manh: gian giảo và thâm độc.
- Giả nhân giả nghĩa: giả vờ có nhân có nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: thật thà, ngay thẳng.
- Thẳng thắn: không quanh co, giả dối.
- Trung thực: ngay thẳng, thật thà.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "đểu giả" mang sắc thái rất nặng nề, miệt thị và thường dùng trong lời lẽ chửi mắng, lên án mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn nói, đối thoại trực tiếp có tính chất gay gắt hoặc trong văn viết mang tính phê phán, châm biếm. Ít dùng trong văn phong trang trọng, khách quan.